cafe au lait

cafe au lait

She enjoys a morning cafe au lait at the sunny kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Cà phê sữa: "cafe au lait" một loại đồ uống được pha chế từ hai phần bằng nhau giữa cà phê sữa nóng. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó "café" có nghĩa cà phê "lait" có nghĩa sữa.

dụ sử dụng
  • ( ấy gọi một ly cà phê sữa cho bữa sáng, tận hưởng sự hòa quyện mượt mà giữa cà phê sữa nóng.)
  • (Ở nhiều quán cà phê Pháp, cà phê sữa được phục vụ trong một chiếc cốc lớn như bát, rất thích hợp để nhúng bánh sừng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với các loại cà phê sữa khác: "cafe au lait" khác với "latte" ở chỗ sử dụng cà phê pha kiểu Pháp (thường cà phê đen mạnh) thay vì espresso, tỷ lệ cà phê với sữa 1:1, trong khi latte thường nhiều sữa hơn.
    • A true cafe au lait is made with brewed coffee, not espresso, giving it a lighter body than a latte. (Một ly cà phê sữa thực thụ được làm bằng cà phê pha phin, không phải espresso, tạo nên vị nhẹ hơn so với latte.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafe latte (n): cà phê latte, một loại đồ uống tương tự nhưng sử dụng espresso sữa hấp, thường tỷ lệ sữa nhiều hơn.
    • She prefers a cafe latte over a cafe au lait because it has a stronger coffee flavor. ( ấy thích cà phê latte hơn cà phê sữa vị cà phê đậm hơn.)
  • Cafe noir (n): cà phê đen, không sữa.
    • He drinks cafe noir every morning to wake up. (Anh ấy uống cà phê đen mỗi sáng để tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà phê sữa nóng: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, mô tả loại đồ uống này.
    • Café au lait is simply coffee with hot milk, similar to Vietnamese cà phê sữa nóng. (Cà phê sữa đơn giản cà phê với sữa nóng, tương tự như cà phê sữa nóng của Việt Nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cafe au lait" đây một danh từ chỉ đồ uống. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to have" hoặc "to order":
    • I usually have a cafe au lait for breakfast. (Tôi thường uống cà phê sữa vào bữa sáng.)
    • She ordered a cafe au lait at the French bistro. ( ấy gọi một ly cà phê sữa tại quán ăn Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "cafe au lait" đây một thuật ngữ cụ thể về đồ uống. Tuy nhiên, trong văn hóa Pháp, "cafe au lait" thường gắn liền với hình ảnh buổi sáng nhàn nhã:
    • Un café au lait et des croissants, c'est le petit-déjeuner parfait. (Một ly cà phê sữa bánh sừng bữa sáng hoàn hảo.) — đây một câu nói phổ biến trong tiếng Pháp, nhưng không phải thành ngữ tiếng Anh.